borough english

borough english

A father explains the custom of borough english to his youngest son in a study.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tập tục thừa kế cổ của Anh: "borough english" một tập tục pháp Anh, theo đó người con trai út được thừa hưởng toàn bộ đất đai của gia đình, loại trừ các anh trai lớn hơn. Tập tục này trái ngược với chế độ "primogeniture" (trưởng nam thừa kế) phổ biến hơn.

dụ sử dụng
  • (Ở Anh thời trung cổ, "borough english" được thực hiệnmột số vùng, cho phép con trai út thừa kế gia sản của gia đình.)
  • (Tập tục "borough english" dần suy giảm sau cuộc chinh phạt Norman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Borough english" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một ngoại lệ trong luật thừa kế, nơi quyền lực đất đai được chuyển giao cho con út thay vì con cả.
    • Scholars debate the origins of borough english, linking it to pre-Norman customs in some English counties. (Các học giả tranh luận về nguồn gốc của "borough english", liên kết với các tập tục tiền Normanmột số hạt của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Borough-English (cách viết khác, dấu gạch nối): Cùng nghĩa với "borough english".
  • Ultimogeniture (danh từ): Thuật ngữ pháp chính xác hơn cho tập tục con út thừa kế, tương tự "borough english" nhưng không giới hạnAnh.
    • Ultimogeniture was practiced in some parts of Scandinavia, similar to borough english. (Chế độ con út thừa kế được thực hiệnmột số vùng Scandinavia, tương tự "borough english".)
Từ đồng nghĩa
  • Ultimogeniture: tập tục con út thừa kế (thuật ngữ pháp tổng quát).
  • Junior right: quyền thừa kế của con út (dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "borough english" danh từ chỉ tập tục, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "borough english".